smoothhound shark

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá nhám trơn: "smoothhound shark" một loài cá nhám (cá mập nhỏ) thuộc họ Triakidae, thường được tìm thấyvùng biển ven bờ châu Âu. Loài này đặc điểm da trơn nhẵn (không vảy như nhiều loài cá mập khác) thân hình thon dài.
    • Cá nhám chó: Trong tiếng Anh, "smoothhound shark" còn được gọi là "smooth dogfish" (chó biển trơn) do kích thước nhỏ tập tính săn mồi gần đáy biển.
dụ sử dụng
  • (Cá nhám trơn thường bị ngư dân đánh bắtvùng biển ven bờ châu Âu.)
  • (Không giống như cá mập trắng lớn, cá nhám trơn da trơn nhẵn vô hại với con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study the smoothhound shark": nghiên cứu về cá nhám trơn (trong sinh học biển).

    • Marine biologists are studying the smoothhound shark to understand its migration patterns. (Các nhà sinh vật biển đang nghiên cứu cá nhám trơn để hiểu về mô hình di cư của chúng.)
  • "smoothhound shark population": quần thể cá nhám trơn.

    • The smoothhound shark population has declined due to overfishing. (Quần thể cá nhám trơn đã suy giảm do đánh bắt quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Smooth dogfish (n): tên gọi khác của "smoothhound shark" (cá nhám chó trơn).

    • The smooth dogfish is a small, harmless shark species. (Cá nhám chó trơn một loài cá mập nhỏ, vô hại.)
  • Smoothhound (n): dạng rút gọn của "smoothhound shark" (cá nhám trơn).

    • Smoothhounds are often found in shallow waters. (Cá nhám trơn thường được tìm thấyvùng nước nông.)
Từ đồng nghĩa
  • Smooth dogfish: chó biển trơn (tên thông dụng).
  • Mustelus mustelus: tên khoa học của loài cá nhám trơn châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "smoothhound shark" đây danh từ chỉ loài sinh vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "smoothhound shark" đây thuật ngữ chuyên ngành.

smoothhound shark
A smoothhound shark swims near the sandy seabed.